Từ những phần vỏ xoài thường bị bỏ đi sau chế biến, một nhóm bạn trẻ phát triển vật liệu da sinh học để ứng dụng vào thời trang và phụ kiện. Câu chuyện phía sau sản phẩm không chỉ là tận dụng phụ phẩm nông nghiệp mà còn đặt ra bài toán đưa một ý tưởng xanh vào thị trường.
Biến vỏ xoài trở thành da sinh học
Nhìn những chuyến xe chở vỏ xoài rời cơ sở chế biến, Nguyễn Thị Thanh Vân tự hỏi vì sao một thứ doanh nghiệp phải trả tiền để xử lý lại không thể trở thành nguyên liệu. Câu hỏi ấy đưa cô và cộng sự đến với S2M - dự án làm vật liệu da sinh học từ vỏ xoài. Sau ba năm nghiên cứu, thử nghiệm, nhóm đã có tấm vật liệu và những sản phẩm đầu tiên. Chặng đường phía trước là chứng minh chất lượng ổn định và tìm được chỗ đứng trên thị trường.
Ở những vùng trồng xoài miền Tây, giá trị của trái cây thường được tính bằng phần thịt quả bán tươi hoặc đưa vào chế biến. Sau công đoạn gọt, tách, phần vỏ chất thành đống, chờ được vận chuyển đi xử lý. Với cơ sở sản xuất, đó là một khoản chi phí. Với người nông dân, giá trị của trái xoài dường như dừng lại khi sản phẩm chính đã được bán.
Nguyễn Thị Thanh Vân nhìn phần vỏ ấy theo cách khác. Trong một chuyến tham quan thực tế tại hợp tác xã năm 2023, cô nghe câu chuyện về khó khăn của người trồng xoài và các đơn vị chế biến. Có nơi phải tốn hàng chục triệu đồng để xử lý lượng phụ phẩm sau sản xuất. Có nơi tận dụng làm phân bón, nhưng cách làm này không phù hợp với mọi cơ sở.
“Tôi nhìn những chuyến xe chở vỏ xoài ra bãi rác và tự hỏi: đây có thực sự là rác không, hay chỉ là một tài nguyên đang nằm sai vị trí?”, Vân kể về câu hỏi khởi đầu dự án.
Nguyễn Thị Thanh Vân (bìa trái) fouder ý tưởng biến vỏ xoài thành da sinh học.
Ý tưởng làm da từ vỏ xoài ra đời từ đó. Cô chia sẻ với các bạn cùng học tại Trường Đại học Trà Vinh và nhận được sự hưởng ứng. Nhóm sinh viên thuộc những chuyên ngành khác nhau bắt đầu tìm cách biến phụ phẩm nông nghiệp thành tấm vật liệu có thể dùng để làm phụ kiện thời trang.
Một ý tưởng nghe thú vị chưa đủ để tạo thành sản phẩm. Vỏ xoài nhiều nước, thành phần nguyên liệu có thể khác nhau giữa các lô thu gom. Muốn tạo ra tấm vật liệu đủ mềm để gấp, cắt, may, đồng thời giữ được hình dạng khi sử dụng, nhóm phải thử nghiệm công thức và quy trình nhiều lần. Giai đoạn đầu, các thành viên chủ yếu dựa vào sự hỗ trợ của phòng thí nghiệm, viện và trường vì chưa có điều kiện đầu tư máy móc.
Theo Vân, quy trình hiện nay gồm những công đoạn chính: thu gom và làm sạch vỏ xoài; chiết xuất các thành phần như cellulose, lignin, pectin; phối trộn với phụ gia và sợi tự nhiên; sau đó cán, tạo thành tấm vật liệu. Vỏ xoài chiếm khoảng 32% thành phần theo khối lượng của công thức nhóm đang sử dụng.
Những sản phẩm túi ví và các phụ kiện thời trang được làm từ da sinh học được chế biến từ vỏ xoài.
Từ tấm vật liệu, nhóm phát triển ví, móc khóa, bao đựng kính và các sản phẩm phụ kiện. Những đường vân gợi liên tưởng đến nguyên liệu ban đầu trở thành nét riêng trong thiết kế. Với Vân, đó còn là cách kể cho người dùng biết một vật liệu mới đã bắt đầu từ đâu.
Điều cô theo đuổi không chỉ là tạo ra một món đồ đẹp từ thứ bị bỏ đi. Nếu thu gom được vỏ xoài đều đặn, cơ sở chế biến có thêm hướng xử lý phụ phẩm, còn người tham gia thu gom có thể có thêm thu nhập. Dự án đặt mục tiêu tổ chức các điểm tập kết theo cụm hộ dân, tạo công việc bán thời gian cho khoảng 15–25 lao động địa phương, phần lớn là phụ nữ và người dân tộc thiểu số. Đây là định hướng của mô hình, cần được mở rộng cùng với năng lực sản xuất và nguồn đơn hàng thực tế.
Tấm da đầu tiên và những lần thị trường lắc đầu
Sau nhiều lần thử nghiệm, nhóm làm được những tấm vật liệu đầu tiên với kích thước khoảng khổ A4. Niềm vui chưa kéo dài bao lâu thì một khó khăn khác xuất hiện: để bán cho đơn vị thiết kế, nhóm cần vật liệu ở dạng cuộn, có chất lượng tương đối đồng đều để cắt may thành sản phẩm.
Nguồn vốn mồi có được qua các cuộc thi khởi nghiệp giúp nhóm từng bước đầu tư thiết bị, cải thiện kích thước tấm vật liệu. Nhưng khi mang sản phẩm đến cơ sở may, Vân lại nhận được câu trả lời rằng họ không biết xử lý thứ “không phải da” này như thế nào.
Sự từ chối ấy cho thấy khoảng cách giữa mẫu thử và hàng hóa. Người làm nghiên cứu có thể nhìn thấy tiềm năng của công thức. Người thợ may cần biết vật liệu sẽ phản ứng ra sao khi cắt, gấp mép, dán và lên đường chỉ. Người mua hàng quan tâm đến mẫu mã, độ bền và mức giá. Mỗi câu hỏi đều phải được giải quyết trên sản phẩm cụ thể.
Sản phẩm được giới thiệu đến người tiêu dùng.
Vân cho biết độ đồng đều giữa các lô vẫn là bài toán nhóm đang tiếp tục xử lý. Đầu vào là phụ phẩm nông nghiệp nên việc chuẩn hóa công thức, giữ màu sắc và đặc tính vật liệu ổn định cần thêm nghiên cứu. Nguồn vốn ban đầu hạn chế cũng khiến nhóm phải dựa nhiều vào mạng lưới hỗ trợ và sự hợp tác của các đơn vị bên ngoài.
Một đối tác tham gia thử nghiệm là doanh nghiệp thiết kế thời trang Hientje Fashion, đơn vị phát triển thương hiệu Vitita. Đại diện doanh nghiệp cho biết khi chuyển một mẫu ví vốn làm bằng chất liệu quen thuộc sang da từ vỏ xoài, đội thiết kế không thể giữ nguyên toàn bộ cách sản xuất. Họ phải thử kiểu xử lý khác để sản phẩm vẫn đạt hình dáng và tính thẩm mỹ mong muốn.
Quá trình ấy giúp nhóm S2M nhận được phản hồi trực tiếp từ người làm nghề: loại vân nào hợp với thiết kế, vị trí nào dễ gấp, chi tiết nào cần điều chỉnh. Đó là những thông tin khó có thể biết được nếu tấm vật liệu chỉ nằm trong phòng thí nghiệm.
Theo đại diện Hientje Fashion, sức hút của dự án nằm ở khả năng kết nối nhiều mắt xích: người trồng xoài, cơ sở chế biến, nhóm nghiên cứu vật liệu, thợ thủ công và nhà thiết kế. Doanh nghiệp đã hỗ trợ nhóm thử nghiệm kỹ thuật, phát triển một số mẫu sản phẩm và góp ý để vật liệu phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng.
Hiện S2M hướng đến hai dòng chính: bán tấm vật liệu cho đối tác sản xuất và phát triển phụ kiện, quà tặng từ vật liệu này. Vân cho biết nguồn doanh thu hiện tại chủ yếu đến từ các đơn hàng quà tặng doanh nghiệp, trong khi cung cấp vật liệu cho ngành thời trang vẫn là hướng đi nhóm muốn mở rộng.
Người tiêu dùng thích thú với sản phẩm thời trang được làm tư da sinh học từ vỏ xoài
Ở quy mô thí điểm, nhóm công bố doanh thu đạt khoảng 135% chi phí đầu vào và giá bán tấm vật liệu khoảng 250.000 đồng/m². Những con số này cho thấy dự án đã bước đầu có giao dịch thương mại. Tuy nhiên, để đánh giá khả năng sản xuất lớn, nhóm vẫn cần tính đầy đủ chi phí máy móc, nhân công, vận chuyển, kiểm định, phát triển sản phẩm và phân phối.
Câu chuyện về độ bền cũng cần được đặt đúng phạm vi sử dụng. Theo Vân, nhóm đang tập trung vào các sản phẩm phụ kiện thời trang với thời gian sử dụng dự kiến khoảng hai đến ba năm. Khi sản phẩm hư hỏng, dự án muốn kết nối dịch vụ bảo dưỡng để kéo dài vòng đời. Nhóm cũng cho biết vật liệu có khả năng phân hủy trong điều kiện có vi sinh vật tham gia. Đây là đặc tính cần được kiểm nghiệm và công bố rõ điều kiện thử nghiệm trước khi dùng như một cam kết rộng rãi với người tiêu dùng.
Muốn đi xa, sản phẩm xanh phải được kiểm chứng
Một tấm da sinh học có thể gây tò mò khi trưng bày ở triển lãm. Nhưng sau cái nhìn đầu tiên, khách hàng sẽ hỏi: vật liệu lấy từ đâu, chứa những thành phần gì, có bền không và lợi ích môi trường được đo lường thế nào?
Vân hiểu rằng câu chuyện “làm từ vỏ xoài” sẽ khó thuyết phục nếu chỉ dừng ở lời giới thiệu. Nhóm đang tính đến việc gắn công cụ truy xuất trên từng tấm vật liệu hoặc sản phẩm, để đối tác và người mua có thể xem thông tin về nguồn nguyên liệu, quá trình sản xuất và các chỉ số liên quan.
“Muốn xanh thì phải có số”, Vân nói. Theo cô, một dự án vật liệu mới cần từng bước đo lường tác động của mình, thay vì tự nhận sản phẩm thân thiện môi trường mà thiếu dữ liệu kiểm chứng.
Đó cũng là yêu cầu khi S2M tìm đường ra thị trường quốc tế. Vân cho biết nhóm đã gửi mẫu cho một số đối tác tại Anh, Mỹ, Singapore và Nhật Bản, bước đầu nhận được phản hồi tích cực. Song phản hồi đối với mẫu thử chưa đồng nghĩa với đơn hàng xuất khẩu. Để đi tiếp, sản phẩm cần đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, hồ sơ kỹ thuật và giấy tờ phù hợp với từng thị trường.
Trong nước, trở ngại của dự án không chỉ nằm ở công nghệ sản xuất. Vật liệu mới cần người thợ sẵn sàng thử, doanh nghiệp thiết kế chấp nhận điều chỉnh quy trình và người mua có cơ hội chạm, dùng, đánh giá sản phẩm. Bởi vậy, nhóm tham gia các sự kiện, triển lãm và hoạt động trải nghiệm để giới thiệu chất liệu, lắng nghe phản hồi và tìm đối tác.
Các bạn trẻ trải nghiệm làm đồ thủ công từ da sinh học từ vỏ xoài.
Từ một nhóm sinh viên ban đầu, dự án hiện có ba thành viên phụ trách các mảng điều hành, nghiên cứu sản xuất và phát triển thị trường, cùng sự hỗ trợ của cố vấn và các đơn vị hợp tác. S2M được ghi nhận tại AWE 2024 và vào Top 100 Startup Wheel 2026. Với nhóm, các chương trình này đem lại cơ hội kết nối, còn thị trường mới là nơi sản phẩm phải chứng minh giá trị mỗi ngày.
Câu chuyện của Thanh Vân gợi ra một cách nhìn thiết thực về khởi nghiệp xanh. Ở đầu chuỗi là phần vỏ xoài từng khiến cơ sở chế biến tốn tiền xử lý. Ở giữa là những năm tháng thử công thức, tìm máy móc, sửa mẫu và thuyết phục người thợ nhận một chất liệu lạ. Ở cuối chuỗi, nếu mô hình vận hành tốt, có thể là thêm thu nhập cho người thu gom, thêm lựa chọn cho ngành thiết kế và thêm giá trị từ nông sản địa phương.
Con đường ấy vẫn còn nhiều việc phải làm. Nhóm cần chuẩn hóa chất lượng giữa các lô, kiểm chứng đặc tính vật liệu và xây dựng đầu ra ổn định. Nhưng từ câu hỏi của một cô gái trước những chuyến xe chở vỏ xoài đi đổ, S2M đã tạo ra sản phẩm có thể cầm trên tay. Đó là bước đầu tiên để một phụ phẩm nông nghiệp được nhìn nhận như nguyên liệu của một ngành hàng mới.
Viên Viên