Mỗi bài báo khoa học được công bố trên các tạp chí quốc tế không chỉ là kết quả của một công trình nghiên cứu mà còn là sự hiện diện của một quốc gia trên bản đồ tri thức thế giới.
Khi những công trình nghiên cứu trở thành "đại sứ tri thức" đưa hình ảnh Việt Nam ra thế giới
Trong suy nghĩ của nhiều người, ngoại giao gắn với những cuộc gặp cấp cao, những hiệp định quốc tế hay những chuyến công du của lãnh đạo các quốc gia. Nhưng trong thế kỷ XXI, khi tri thức trở thành nguồn lực cạnh tranh quan trọng nhất, ngoại giao không còn chỉ diễn ra trên bàn đàm phán. Ở một góc nhìn khác, mỗi bài báo khoa học được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín cũng đang âm thầm thực hiện một sứ mệnh ngoại giao: kết nối các quốc gia, lan tỏa tri thức và góp phần nâng cao vị thế của đất nước.
Điều đó được thể hiện rõ qua một nghiên cứu vừa được công bố trên Communications Earth & Environment, tạp chí thuộc Nature Portfolio, hệ thống xuất bản khoa học danh tiếng thế giới. Công trình là kết quả hợp tác giữa các nhà khoa học của Đại học Phenikaa, Đại học Heriot-Watt (Vương quốc Anh) và Viện Nghiên cứu Hải sản, trong khuôn khổ Dự án 3SIP2C về rác thải nhựa đại dương. Trong nhóm nghiên cứu có PGS.TS Ngô Thị Thúy Hường, nhà khoa học nữ của Đại học Phenikaa, người có nhiều đóng góp trong việc triển khai nghiên cứu tại Việt Nam.
Bài báo
Điều làm nên giá trị của công trình không chỉ nằm ở việc được đăng trên một tạp chí thuộc hệ thống Nature, mà còn ở những dữ liệu thực địa lần đầu tiên lượng hóa một cách cụ thể tác động của ô nhiễm nhựa đại dương đối với sinh kế của ngư dân Việt Nam.
Nhóm nghiên cứu đã trực tiếp khảo sát các cộng đồng ngư dân quy mô nhỏ tại Hải Phòng, Nam Định và Bến Tre; phỏng vấn sâu người dân, kiểm đếm lượng rác mắc vào lưới đánh cá và phân tích những thiệt hại kinh tế do ô nhiễm nhựa gây ra. Kết quả cho thấy, mỗi tàu cá phải chịu mức thiệt hại khoảng 3.400 USD mỗi năm, tương đương khoảng 12% doanh thu và tới 25% thu nhập của chủ tàu. Phần lớn tổn thất không đến từ việc sửa chữa ngư cụ mà đến từ "chi phí vô hình": thời gian phải dừng đánh bắt để gỡ rác khỏi lưới và sự sụt giảm sản lượng khai thác.
PGS.TS Ngô Thị Thúy Hường và đồng nghiệp trong phòng thí nghiệm
Nghiên cứu còn chỉ ra một thực tế đáng lo ngại: hơn 45% ngư dân từng gặp sự cố rác quấn vào chân vịt tàu; nhiều người phải lặn xuống gỡ rác trong điều kiện nguy hiểm, đối mặt với nguy cơ tai nạn hoặc mất mạng. Trong khi đó, do thiếu hệ thống thu gom trên bờ, phần lớn ngư dân vẫn buộc phải ném rác trở lại biển sau mỗi chuyến đánh bắt.
Không dừng lại ở việc phản ánh thực trạng, nhóm nghiên cứu còn đề xuất mô hình "Fishing for Litter", khuyến khích ngư dân thu gom rác thải nhựa trong quá trình đánh bắt và được hỗ trợ tài chính khi đưa rác vào bờ. Đây là một giải pháp được xây dựng từ chính nhu cầu của cộng đồng, vừa góp phần giảm ô nhiễm biển, vừa tạo thêm nguồn thu nhập cho ngư dân.
Nhìn ở góc độ khoa học, đây là một công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao. Nhưng ở góc độ rộng hơn, đó còn là minh chứng cho một xu hướng đang ngày càng được nhiều quốc gia coi trọng: ngoại giao khoa học.
Năm 2010, Royal Society của Vương quốc Anh và Hiệp hội Thúc đẩy Khoa học Hoa Kỳ (AAAS) công bố báo cáo New Frontiers in Science Diplomacy. Báo cáo khẳng định rằng trước những thách thức xuyên biên giới như biến đổi khí hậu, an ninh lương thực, dịch bệnh, năng lượng hay ô nhiễm môi trường, khoa học không chỉ cung cấp lời giải mà còn trở thành chiếc cầu nối giữa các quốc gia. Báo cáo đã đưa ra ba trụ cột của ngoại giao khoa học: sử dụng khoa học để hỗ trợ chính sách đối ngoại; sử dụng ngoại giao để thúc đẩy hợp tác khoa học; và sử dụng chính hợp tác khoa học để xây dựng lòng tin giữa các quốc gia.
Nếu trước đây một công trình nghiên cứu chủ yếu được đánh giá qua số lần trích dẫn hay giá trị học thuật, thì ngày nay, mỗi bài báo quốc tế còn phản ánh năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng nguồn nhân lực và khả năng hợp tác của một quốc gia. Tên của nhà khoa học, của trường đại học, của viện nghiên cứu và của quốc gia xuất hiện trên các tạp chí khoa học uy tín chính là sự hiện diện của đất nước trên bản đồ tri thức thế giới.
Điều đáng quý trong nghiên cứu của nhóm PGS.TS Ngô Thị Thúy Hường là câu chuyện của những làng chài ven biển Việt Nam đã được đưa vào diễn đàn khoa học quốc tế bằng ngôn ngữ của dữ liệu và bằng chứng. Những con số thu thập từ Hải Phòng, Nam Định hay Bến Tre không còn chỉ phục vụ công tác quản lý trong nước mà đã trở thành nguồn tham khảo cho cộng đồng khoa học toàn cầu khi nghiên cứu về ô nhiễm nhựa đại dương, kinh tế biển và phát triển bền vững.
Đó chính là giá trị sâu xa của một bài báo khoa học. Không cần những lời quảng bá, không cần những diễn văn ngoại giao, chính chất lượng của công trình đã giúp hình ảnh Việt Nam xuất hiện trong một mạng lưới học thuật toàn cầu, nơi các quốc gia cùng chia sẻ tri thức để giải quyết những thách thức chung của nhân loại.
Khi khoa học hàn gắn những khác biệt giữa các quốc gia
Lịch sử phát triển của khoa học hiện đại cho thấy, có những thời điểm một phòng thí nghiệm đã làm được điều mà nhiều cuộc đàm phán chính trị chưa thể đạt được. Đó là tạo dựng lòng tin giữa những quốc gia từng đối đầu, thiết lập mạng lưới hợp tác lâu dài và cùng tìm lời giải cho những thách thức vượt ra ngoài biên giới.
Một trong những minh chứng tiêu biểu nhất là Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân châu Âu (CERN). Được thành lập năm 1954, khi châu Âu vẫn còn mang nặng những vết thương sau Chiến tranh thế giới thứ hai, CERN không chỉ nhằm phát triển vật lý hạt mà còn hướng tới mục tiêu tập hợp các nhà khoa học của nhiều quốc gia cùng làm việc trong một môi trường chung. Qua hơn 70 năm, CERN đã trở thành trung tâm nghiên cứu vật lý hạt lớn nhất thế giới, quy tụ hàng chục quốc gia thành viên và hàng nghìn nhà khoa học từ khắp các châu lục. Những phát minh như World Wide Web – nền tảng của Internet hiện đại – hay việc phát hiện hạt Higgs boson đều ra đời từ môi trường hợp tác quốc tế ấy. Quan trọng hơn, CERN được xem là biểu tượng của việc khoa học có thể vượt lên trên khác biệt về chính trị, ý thức hệ và biên giới quốc gia.
Nhà vật lý Joni Phạm bên hệ thống ATLAS được đặt trong trung tâm CERN. (Ảnh: TTXVN phát)
Nếu CERN là biểu tượng của châu Âu thì SESAME (Synchrotron-light for Experimental Science and Applications in the Middle East) lại được ví như "CERN của Trung Đông". Đặt tại Jordan dưới sự bảo trợ của UNESCO, SESAME quy tụ các nhà khoa học đến từ Jordan, Palestine, Israel, Iran, Ai Cập, Pakistan, Thổ Nhĩ Kỳ, Cyprus và Bahrain. Đây đều là những quốc gia tồn tại nhiều khác biệt về chính trị, tôn giáo hoặc từng có xung đột kéo dài. Thế nhưng trong phòng thí nghiệm, họ cùng chia sẻ thiết bị, cùng thực hiện thí nghiệm, cùng công bố các bài báo khoa học quốc tế. Bởi lẽ, khoa học chỉ có một ngôn ngữ chung là bằng chứng và sự thật. Chính vì vậy, SESAME thường được nhắc đến như một hình mẫu tiêu biểu của "khoa học vì ngoại giao", nơi niềm tin được xây dựng từ sự trung thực trong nghiên cứu hơn là từ những tuyên bố chính trị.
Không chỉ trong lĩnh vực vật lý, những công trình khoa học mang tính toàn cầu cũng chứng minh sức mạnh đặc biệt của hợp tác quốc tế. Dự án Bộ gene người (Human Genome Project) kéo dài từ năm 1990 đến năm 2003 với sự tham gia của các trung tâm nghiên cứu hàng đầu tại Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Nhật Bản, Pháp, Đức, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác. Thành công của dự án không chỉ mở ra kỷ nguyên y học chính xác mà còn thiết lập một chuẩn mực mới về chia sẻ dữ liệu khoa học. Lần đầu tiên, khối lượng dữ liệu khổng lồ về bộ gene người được công bố rộng rãi để cộng đồng khoa học toàn cầu cùng khai thác. Tinh thần hợp tác và chia sẻ đó đến nay vẫn là nền tảng cho nhiều nghiên cứu về y học, sinh học phân tử và công nghệ gene.
Một ví dụ khác cho thấy vai trò của các công bố khoa học đối với hoạch định chính sách toàn cầu là Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC). Trong hơn ba thập kỷ qua, hàng nghìn nhà khoa học từ gần 200 quốc gia đã cùng tham gia biên soạn các báo cáo đánh giá về biến đổi khí hậu. Đây không phải là những công trình nghiên cứu của riêng một quốc gia, mà là kết quả tổng hợp từ hàng chục nghìn bài báo khoa học đã được bình duyệt trên toàn thế giới. Những báo cáo này trở thành cơ sở khoa học quan trọng cho Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC), Nghị định thư Kyoto và Hiệp định Paris năm 2015. Có thể nói, trước khi các nhà ngoại giao ký kết các cam kết khí hậu, các nhà khoa học đã "đàm phán" với nhau bằng dữ liệu, bằng chứng và các công bố khoa học.
Đại dịch COVID-19 là minh chứng rõ ràng nhất cho sức mạnh của ngoại giao khoa học trong thế kỷ XXI. Tháng 1/2020, trình tự gene của virus SARS-CoV-2 được các nhà khoa học Trung Quốc công bố công khai trên nền tảng quốc tế chỉ ít ngày sau khi virus được phát hiện. Quyết định chia sẻ dữ liệu này đã tạo điều kiện để các nhóm nghiên cứu ở nhiều quốc gia đồng thời phát triển bộ kit xét nghiệm, vaccine và thuốc điều trị. Chưa bao giờ trong lịch sử, các bài báo khoa học lại được công bố với tốc độ nhanh và mức độ chia sẻ rộng như trong giai đoạn đại dịch. Điều đó chứng minh rằng trước những thách thức chung của nhân loại, khoa học luôn có khả năng kết nối các quốc gia nhanh hơn bất kỳ kênh hợp tác nào khác.
Nhìn từ những câu chuyện ấy có thể thấy, một bài báo khoa học ngày nay không còn đơn thuần là kết quả của một phòng thí nghiệm. Đó là sản phẩm của mạng lưới hợp tác xuyên biên giới, nơi các nhà khoa học chia sẻ ý tưởng, dữ liệu, phương pháp và trách nhiệm đối với các vấn đề chung của thế giới. Chính quá trình ấy đã tạo nên một dạng "quyền lực mềm" đặc biệt – sức mạnh được xây dựng bằng tri thức, uy tín học thuật và khả năng đóng góp cho cộng đồng quốc tế.
TS Kim Anh nhận giải thưởng “Bài báo khoa học được nhiều người quan tâm nhất năm 2021” do tạp chí Tiến bộ trong khoa học Trái đất và Hành tinh (PEPS) thuộc Hội Địa vật lý Nhật Bản trao tặng.
Đối với Việt Nam, ngoại giao khoa học đang có nhiều điều kiện để phát triển. Chủ trương của Đảng và Nhà nước về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế đã tạo nền tảng để các trường đại học, viện nghiên cứu mở rộng hợp tác với các đối tác nước ngoài. Ngày càng nhiều công trình của các nhà khoa học Việt Nam được công bố trên các tạp chí uy tín, tham gia vào những mạng lưới nghiên cứu quốc tế và đóng góp cho việc giải quyết các vấn đề như y tế, nông nghiệp, trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo hay bảo vệ môi trường.
Trong dòng chảy ấy, đội ngũ nữ trí thức Việt Nam đang khẳng định vai trò ngày càng rõ nét. Họ không chỉ là tác giả của các công trình khoa học mà còn là những người kết nối các nhóm nghiên cứu quốc tế, tham gia các dự án đa quốc gia, đào tạo thế hệ nhà khoa học trẻ và chuyển giao kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Công trình của PGS.TS Ngô Thị Thúy Hường và các cộng sự là một ví dụ tiêu biểu. Từ những chuyến khảo sát tại các làng chài Việt Nam, những dữ liệu thu thập được đã trở thành tiếng nói khoa học có giá trị đối với cộng đồng quốc tế, góp phần định hình các giải pháp về quản lý rác thải nhựa đại dương và phát triển kinh tế biển bền vững.
Đó cũng là ý nghĩa lớn nhất của một bài báo khoa học. Giá trị của nó không chỉ nằm ở số lần được trích dẫn hay hệ số ảnh hưởng của tạp chí, mà còn ở khả năng tạo ra những cây cầu kết nối giữa các quốc gia, giữa các nhà khoa học và giữa tri thức với chính sách. Mỗi công bố quốc tế của một nhà khoa học Việt Nam là thêm một lần tên tuổi của đất nước xuất hiện trên bản đồ khoa học thế giới; là thêm một cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các mạng lưới nghiên cứu toàn cầu; và cũng là thêm một đóng góp cho những nỗ lực chung của nhân loại.
Trong thời đại mà tri thức trở thành nguồn lực chiến lược, có lẽ đã đến lúc chúng ta nhìn những bài báo khoa học với một ý nghĩa rộng hơn. Đó không chỉ là thành quả của quá trình nghiên cứu, không chỉ là thước đo năng lực của nhà khoa học hay của một cơ sở đào tạo. Mỗi công trình được công bố trên các diễn đàn học thuật quốc tế còn là một "tấm danh thiếp" của quốc gia, là một hình thức ngoại giao bằng tri thức, nơi các nhà khoa học, trong đó có rất nhiều nữ trí thức Việt Nam đang âm thầm đảm nhận vai trò của những "đại sứ tri thức", góp phần nâng cao vị thế đất nước bằng chính chất lượng nghiên cứu, tinh thần hợp tác và khát vọng cống hiến cho một thế giới phát triển bền vững
Nguyệt Nhi