EU sẽ áp dụng Hộ chiếu sản phẩm số từ năm 2028, tạo sức ép lớn buộc ngành dệt may Việt Nam phải nhanh chóng chuẩn hóa dữ liệu, số hóa chuỗi cung ứng và nâng cấp năng lực quản trị để đáp ứng yêu cầu minh bạch toàn bộ vòng đời sản phẩm.
Dệt may Việt Nam trước làn sóng minh bạch hóa chuỗi cung ứng từ EU.
Hộ chiếu số EU 2028: Bài toán dữ liệu và cơ hội tái cấu trúc chuỗi dệt may Việt Nam
Liên minh châu Âu đang đẩy nhanh lộ trình áp dụng Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số (Digital Product Passport - DPP), biến đây thành điều kiện bắt buộc để hàng may mặc có thể tiếp cận thị trường từ giữa năm 2028. Sự thay đổi này không đơn thuần là một quy định kỹ thuật đơn lẻ mà là bước chuyển mang tính hệ thống, tái định hình toàn bộ cách thức quản lý vòng đời sản phẩm trong ngành dệt may toàn cầu.
Trong bức tranh đó, Việt Nam, một trong những trung tâm xuất khẩu dệt may lớn, đang đối diện sức ép lớn về thời gian và năng lực thích ứng. TS Trần Công Chính, Chuyên gia chính sách Dệt may tuần hoàn tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, cho rằng mốc 2028 đang đến rất gần trong khi ngành trong nước gần như xuất phát từ nền tảng số hóa còn sơ khởi. Việc xây dựng một hệ thống dữ liệu hoàn chỉnh từ đầu vì thế trở thành thách thức đặc biệt lớn.
Thực tế cho thấy, ngành dệt may Việt Nam hiện chưa hình thành được một cấu trúc số hóa thống nhất. Dữ liệu chuỗi cung ứng vẫn phân mảnh, thiếu chuẩn chung và chưa có sự liên thông giữa các doanh nghiệp. Điều này khiến hoạt động vận hành diễn ra rời rạc, khó đáp ứng yêu cầu minh bạch xuyên suốt mà thị trường EU đặt ra trong tương lai gần.
Không chỉ là vấn đề nội tại, áp lực còn đến từ sự thay đổi hành vi tiêu dùng toàn cầu. Khoảng 60% người tiêu dùng hiện ưu tiên yếu tố bền vững hơn giá cả, trong khi 40% có xu hướng chủ động tìm kiếm thông tin xác thực về nguồn gốc sản phẩm. Điều này khiến DPP trở thành một “bộ lọc” thị trường mới, loại bỏ những doanh nghiệp chậm thích ứng với xu hướng xanh hóa.
Theo bà Phạm Thị Ngọc Tuyền, Tổng giám đốc Công ty TNHH Phòng thử nghiệm Hohenstein Việt Nam, quy mô tác động của DPP là cực kỳ rộng lớn, dự kiến ảnh hưởng tới hơn 1.000 tỷ sản phẩm toàn cầu vào năm 2030, trong đó riêng dệt may chiếm khoảng 62,5 tỷ sản phẩm. Điều đó cho thấy đây không chỉ là yêu cầu riêng của EU mà là sự dịch chuyển mang tính cấu trúc của thương mại toàn cầu.
Hộ chiếu số EU 2028: Thách thức dữ liệu và cơ hội tái cấu trúc chuỗi dệt may Việt Nam
Ở cấp độ vận hành, Hộ chiếu sản phẩm số yêu cầu doanh nghiệp phải minh bạch toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng. Bà Phạm Thị Ngọc Tuyền cho biết hệ thống này đòi hỏi công khai nhiều nhóm dữ liệu, bao gồm thông tin định danh sản phẩm, nhà sản xuất, địa điểm sản xuất, thành phần sợi, cùng các chỉ số môi trường như lượng phát thải carbon, mức tiêu thụ nước và khả năng tái chế. Điều này buộc doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống truy xuất dữ liệu xuyên suốt và chính xác tuyệt đối.
Tuy nhiên, theo bà Nguyễn Thị Châu Xuân từ Viet Hong Denim, thực tế tại nhiều nhà máy đang tồn tại tình trạng phân mảnh dữ liệu nghiêm trọng. Một doanh nghiệp có thể phải vận hành đồng thời nhiều nền tảng khác nhau để đáp ứng yêu cầu từ từng khách hàng. Việc nhập liệu thủ công vẫn phổ biến, làm gia tăng nguy cơ sai lệch dữ liệu - yếu tố có thể dẫn đến rủi ro lớn khi mọi thông tin đều được công khai trong hệ thống DPP và chịu giám sát chặt chẽ từ cơ quan hải quan châu Âu.
Bên cạnh đó, chi phí chuyển đổi là rào cản không nhỏ, đặc biệt đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các khoản đầu tư cho công nghệ giảm phát thải carbon, tiết kiệm nước và xây dựng hệ thống dữ liệu có thể dao động từ vài trăm nghìn đến hàng chục triệu USD. Trong khi đó, thị trường lại tồn tại nghịch lý: ông Cao Gia Khánh, CEO Corèle V, cho biết sản phẩm tái chế thường có chi phí cao hơn dù chất lượng sợi thấp hơn so với nguyên liệu nguyên sinh, gây áp lực trực tiếp lên biên lợi nhuận.
Để giải quyết bài toán này, bà Phạm Thị Ngọc Tuyền đề xuất một lộ trình chuyển đổi gồm nhiều bước, từ xây dựng bản đồ dữ liệu, nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, tuân thủ các tiêu chuẩn hóa học quốc tế như REACH và CLP, cho đến tích hợp chuỗi cung ứng đa tầng và triển khai thí điểm DPP trước khi mở rộng toàn diện.
Ở góc độ chiến lược, bà Nguyễn Mai Hạnh, đại diện công ty Syre, nhấn mạnh doanh nghiệp không nên coi DPP là gánh nặng tuân thủ mà cần nhìn nhận như một lợi thế cạnh tranh mới. Việc thiết kế sản phẩm thân thiện môi trường và dễ tái chế không chỉ đáp ứng yêu cầu thị trường mà còn giúp giảm chi phí Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), từ đó cải thiện năng lực cạnh tranh dài hạn.
Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện hệ thống dữ liệu và chuẩn hóa quy trình theo yêu cầu DPP không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần chủ động bước vào tiến trình chuyển đổi ngay từ bây giờ để không chỉ duy trì thị phần tại EU mà còn tận dụng chính áp lực xanh hóa như một đòn bẩy tái cấu trúc và nâng cấp vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trần Huyền